Bản dịch của từ 悉率 trong tiếng Việt

悉率

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉率 (Thán từ)

xī lǜ
01

Từ tượng thanh (mô tả tiếng động, thường cổ hoặc hiếm gặp)

3.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.悉数率领。

Ví dụ
03

1. (cổ) săn sát, đuổi kịp nhau; tương tự “齐驱” — cùng tiến, cùng hành động song song; 2. (hiếm) đều đều, cùng mức

1.犹齐驱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉率

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
率下
率举
率义
率事
率亮
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép