Bản dịch của từ 悉甲 trong tiếng Việt

悉甲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉甲 (Cụm từ)

xī jiǎ
01

尽其甲兵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉甲

jiǎ

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép