Bản dịch của từ 悉索 trong tiếng Việt

悉索

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉索 (Động từ)

xī suǒ
01

Vơ vét hết; lục soát, lấy sạch mọi thứ (cạn kiệt tài sản của người khác)

1.尽其所有;搜括。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉索

suǒ

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép