Bản dịch của từ 悉索敝赋 trong tiếng Việt

悉索敝赋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

悉索敝赋 (Tính từ)

xī suǒ bì fù
01

Dùng hết tài lực; tận dụng toàn bộ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悉索敝赋

suǒ

Các từ liên quan

悉力
悉听尊便
悉备
悉尼
悉尼大学
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
敝习
敝人
敝俗
敝力
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
悉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
怸, 𢗣, 𢗦, 𢘤, 𢘻, 𢚊, 𢝕, 𢙍
Hình thái radical:
⿱,釆,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép