Bản dịch của từ 悊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhé
01

Giống chữ “” (chiết), nghĩa là bẻ gãy, chế ngự

同“折”,制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kính trọng, tôn kính (như lời xưa nói về sự tôn kính người trí tuệ)

敬重:“度周游鲁,鲁侯召而~之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống chữ “” (triết), nghĩa là thông minh, sáng suốt

同“哲”:“视之不明,是谓不~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

悊
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,折,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép