Bản dịch của từ 悊 trong tiếng Việt
悊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
悊 (Tính từ)
【zhé】
01
Giống chữ “折” (chiết), nghĩa là bẻ gãy, chế ngự
同“折”,制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kính trọng, tôn kính (như lời xưa nói về sự tôn kính người trí tuệ)
敬重:“度周游鲁,鲁侯召而~之。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ “哲” (triết), nghĩa là thông minh, sáng suốt
同“哲”:“视之不明,是谓不~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
