Bản dịch của từ 悍 trong tiếng Việt
悍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
悍 (Tính từ)
【hàn】
01
Hung hãn; dữ dằn; man rợ
凶狠;蛮横
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dũng mãnh; gan dạ; dũng cảm; can đảm
勇猛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 扞, 猂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,旱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘶
䏎
頷
㪋
㸁
䓿
㑵
䌍
閈
旰
㜦
䕿
忪
惘
悇
憐
恓
愃
忸
悔
愊
忆
恻
懾
訕
菃
耼
㼢
䆘
倧
孭
娝
㳯
狷
㖘
䖣
强悍
彪悍
凶悍
悍匪
精悍
剽悍
悍然
悍妇
悍马
犷悍
