Bản dịch của từ 悍室 trong tiếng Việt
悍室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
悍室 (Danh từ)
【hàn shì】
01
(Cổ) Người vợ hung dữ và độc đoán; một người phụ nữ thô lỗ và khó gần (một từ cổ, gần với "chuột chù")
蛮横凶悍的妻子。。南史.卷四十九.刘怀珍传:「敬通有忌妻,至于身操井臼,余有悍室,亦令家道轗轲。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悍室
hàn
悍
shì
室
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 扞, 猂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,旱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘶
䏎
頷
㪋
㸁
䓿
㑵
䌍
閈
旰
㜦
䕿
忪
惘
悇
憐
恓
愃
忸
悔
愊
忆
恻
懾
訕
菃
耼
㼢
䆘
倧
孭
娝
㳯
狷
㖘
䖣
强悍
彪悍
凶悍
悍匪
精悍
剽悍
悍然
悍妇
悍马
犷悍
