Bản dịch của từ 悒悒 trong tiếng Việt
悒悒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
悒悒 (Tính từ)
【yì yì】
01
Vẻ bồn chồn, không vui; ngùi ngùi; buồn bã; u ám
心情沉重,感到忧伤或压抑。 心情沉重,感到忧伤或压抑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悒悒
yì
悒
Các từ liên quan
悒于
悒垒
悒塞
悒怅
悒怏
悒悒不乐
悒悒不欢
悒愤
悒慑
悒懊
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
- Các biến thể:
- 𤶛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,邑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睪
䑛
贀
䗷
浳
懝
唈
鸃
益
駅
㓷
㞾
懜
愢
愹
懹
忚
憛
㤖
㥬
懞
惋
悓
悽
𠒐
剜
𠊐
﨏
䖊
鿄
脁
陰
𠙗
屐
载
陮
郁悒
忧悒
悒愤
悒悒
悒悒不乐
