Bản dịch của từ 悒慑 trong tiếng Việt

悒慑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

悒慑 (Tính từ)

yì shè
01

Lo âu, sợ hãi, cảm giác bị kinh hãi và cảnh giác (u yết + chế ngự nỗi sợ)

忧惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悒慑

shè

Các từ liên quan

悒于
悒垒
悒塞
悒怅
悒怏
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
悒
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𤶛
Hình thái radical:
⿰,⺖,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép