Bản dịch của từ 悔吝 trong tiếng Việt
悔吝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
悔吝 (Động từ)
【huǐ lìn】
01
Sự hối hận, nuối tiếc về việc đã làm sai hoặc không tốt.
3.悔恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tai họa, điều bất hạnh, rủi ro gây tổn thất
2.灾祸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hối hận, tiếc nuối, thương xót vì đã làm hoặc không làm điều gì đó
4.谓追悔顾惜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ăn năn, hối hận vì đã tiếc rẻ, không dám làm điều gì hoặc chùn bước do sợ tổn thất.
1.亦作“悔恡”。亦作“悔{?}”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悔吝
huǐ
悔
lìn
吝
Các từ liên quan
悔不当初
悔之不及
悔之何及
悔之无及
悔之晚矣
吝口
吝啬
吝啬鬼
吝嫉
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỐI.HỔI】
- Các biến thể:
- 𢙽, 𠧩, 悔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛼
䫖
䰎
䠉
䃣
烠
毁
虺
毀
螝
譭
㷐
愹
悏
怍
㤕
怪
戄
㥇
愪
㥓
惦
㥟
憎
诽
真
烶
䟕
袖
珧
胷
脀
尃
畖
䣍
桁
后悔
反悔
悔恨
忏悔
懊悔
无悔
悔改
追悔
悔悟
悔过
