Bản dịch của từ 悖入悖出 trong tiếng Việt

悖入悖出

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

悖入悖出 (Thành ngữ)

bèi rù bèi chū
01

Của thiên trả địa; hại nhân nhân hại

指通过不正当手段获取的财物,最终会被人以非正当方式剥夺或随意挥霍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悖入悖出

bèi

bèi

Các từ liên quan

悖乱
悖傲
悖冒
悖叛
悖妄
入不敷出
入世
入中
入临
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
悖
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
哱, 孛, 愂, 誖, 𡥏, 𢚦, 𢠜, 㪍, 𢟥
Hình thái radical:
⿰,⺖,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép