Bản dịch của từ 悖悖 trong tiếng Việt
悖悖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
悖悖 (Tính từ)
【bèi bèi】
01
Có vẻ hoang mang, bối rối, lo lắng không biết phải làm sao.
惶惑貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悖悖
bèi
悖
Các từ liên quan
悖乱
悖傲
悖入悖出
悖冒
悖叛
悖妄
悖嫚
悖异
悖忒
悖恶
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
- Các biến thể:
- 哱, 孛, 愂, 誖, 𡥏, 𢚦, 𢠜, 㪍, 𢟥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,孛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丶フフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣁
輩
㸽
鞴
㼎
偹
北
㔨
軰
偝
棓
倍
憧
懙
悦
悿
㥒
㤉
恞
惮
恻
憁
慠
悙
梆
晊
䀀
屗
俳
莌
狹
蚋
捕
唠
恭
㤴
悖论
相悖
悖逆
悖晦
悖谬
不悖
悖理
悖妄
悖乱
违悖
