Bản dịch của từ 悖缪 trong tiếng Việt
悖缪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
悖缪 (Tính từ)
【bèi miù】
01
Sai lầm, trái ngược với sự thật hoặc lẽ phải; cũng viết là “悖谬”
1.亦作“悖谬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phản lý, trái với lý lẽ, vô lý, phi lý, lẫn lộn, sai trái không hợp logic
2.背理荒谬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悖缪
bèi
悖
móu
缪
Các từ liên quan
悖乱
悖傲
悖入悖出
悖冒
悖叛
缪丑
缪书
缪乱
缪传
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
- Các biến thể:
- 哱, 孛, 愂, 誖, 𡥏, 𢚦, 𢠜, 㪍, 𢟥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,孛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丶フフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣁
輩
㸽
鞴
㼎
偹
北
㔨
軰
偝
棓
倍
憧
懙
悦
悿
㥒
㤉
恞
惮
恻
憁
慠
悙
梆
晊
䀀
屗
俳
莌
狹
蚋
捕
唠
恭
㤴
悖论
相悖
悖逆
悖晦
悖谬
不悖
悖理
悖妄
悖乱
违悖
