Bản dịch của từ 悖言乱辞 trong tiếng Việt

悖言乱辞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

悖言乱辞 (Tính từ)

bèi yán luàn cí
01

Nói năng lộn xộn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悖言乱辞

bèi

yán

luàn

Các từ liên quan

悖乱
悖傲
悖入悖出
悖冒
悖叛
言三语四
言下
言不二价
言不及义
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
悖
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
哱, 孛, 愂, 誖, 𡥏, 𢚦, 𢠜, 㪍, 𢟥
Hình thái radical:
⿰,⺖,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép