Bản dịch của từ 悖逆不轨 trong tiếng Việt

悖逆不轨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

悖逆不轨 (Tính từ)

bèi nì bù guǐ
01

Phản nghịch, vi phạm quy tắc, chống lại đạo lý và pháp luật.

悖逆:违反正道,犯法作乱;不轨:不合法规。指违背正道,不守法规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悖逆不轨

bèi

guǐ

Các từ liên quan

悖乱
悖傲
悖入悖出
悖冒
悖叛
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
悖
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
哱, 孛, 愂, 誖, 𡥏, 𢚦, 𢠜, 㪍, 𢟥
Hình thái radical:
⿰,⺖,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丶フフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép