Bản dịch của từ 悗 trong tiếng Việt
悗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
悗 (Tính từ)
【mán】
01
Mến; như 'mến yêu'; mán; không có nghĩa khác
解释:这个字在现代汉语中没有特定的意义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MUỘN.MAN.MIỄN】
- Các biến thể:
- 慢
- Hình thái radical:
- ⿰⺖免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慲
鰻
蠻
謾
瞞
矕
㒼
谩
鬗
䯶
埋
䰋
暪
𠎒
燜
惛
㱪
悶
㥃
闷
焖
㦖
鞔
懑
㦀
㥥
怵
慥
悭
悢
愓
㤌
㥃
憎
恾
恌
紟
涐
翁
峻
㫩
狳
郬
唒
涒
䢙
䖢
䟖
