Bản dịch của từ 悗密 trong tiếng Việt
悗密
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
悗密 (Tính từ)
【mán mì】
01
Quên hết lo toan, tâm thái an tịnh; say mê mà an nhiên (nghĩa là quên hết mình và yên tĩnh)
谓忘情而安静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悗密
mán
悗
mì
密
Các từ liên quan
悗夺
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MUỘN.MAN.MIỄN】
- Các biến thể:
- 慢
- Hình thái radical:
- ⿰⺖免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慲
鰻
蠻
謾
瞞
矕
㒼
谩
鬗
䯶
埋
䰋
暪
𠎒
燜
惛
㱪
悶
㥃
闷
焖
㦖
鞔
懑
㦀
㥥
怵
慥
悭
悢
愓
㤌
㥃
憎
恾
恌
紟
涐
翁
峻
㫩
狳
郬
唒
涒
䢙
䖢
䟖
