ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
悙
Bảng phân tích âm vị 悙
Hēng
〔憉~〕tự mình cố gắng vươn lên, không ngừng nỗ lực (giống như tiếng vọng của sự kiên cường).
〔憉~〕自强。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép