Bản dịch của từ 悙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

hēng
01

~〕tự mình cố gắng vươn lên, không ngừng nỗ lực (giống như tiếng vọng của sự kiên cường).

〔憉~〕自强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

悙
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HẰNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,亨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一丨乚一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép