Bản dịch của từ 悚企 trong tiếng Việt

悚企

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

悚企 (Động từ)

sóng qǐ
01

Đứng lên, kiễng chân lên hoặc đứng lên một cách run rẩy (còn gọi là "run rẩy"); động tác giơ chân lên hoặc hơi đứng lên với nỗi sợ hãi hoặc lo lắng (tục ngữ cổ)

1.亦作“悚跂”。

Ví dụ
02

昂首张望迫切地向远处盼望引颈举踵而望);可联想为仰着脖子急切看

2.引颈举踵而望。形容殷切盼望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悚企

sǒng

Các từ liên quan

悚仄
悚侧
悚切
悚动
悚厉
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
悚
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
愯, 𢥠
Hình thái radical:
⿰,⺖,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép