Bản dịch của từ 悚峙 trong tiếng Việt

悚峙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

悚峙 (Tính từ)

sǒng zhì
01

Sừng sững, cao vút đứng thẳng (mô tả núi, tường, vách đá…); Hán-Việt: 'sủng () + trĩ ()' gợi ý tư thế đứng cao

高耸峙立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悚峙

sǒng

zhì

Các từ liên quan

悚仄
悚企
悚侧
悚切
悚动
峙积
峙立
悚
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
愯, 𢥠
Hình thái radical:
⿰,⺖,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép