Bản dịch của từ 悚恧 trong tiếng Việt

悚恧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

悚恧 (Tính từ)

sǒng nǜ
01

Hoảng sợ, xấu hổ, bối rối (vừa sợ vừa cảm thấy xấu hổ)

惶恐惭愧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悚恧

sǒng

Các từ liên quan

悚仄
悚企
悚侧
悚切
悚动
恧怩
恧恧
恧步
恧然
恧缩
悚
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
愯, 𢥠
Hình thái radical:
⿰,⺖,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép