Bản dịch của từ 悚慑 trong tiếng Việt

悚慑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

悚慑 (Động từ)

sǒng shè
01

Làm khiếp sợ; gây kinh hồn, đe dọa khiến ai run sợ (Hán Việt: tống chế/khủng chế liên tưởng)

1.亦作“悚詟”。

Ví dụ
02

Khiếp sợ, kinh phục vì uy lực (畏服); cảm thấy run sợ và phục tùng

2.畏服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悚慑

sǒng

shè

Các từ liên quan

悚仄
悚企
悚侧
悚切
悚动
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
悚
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
愯, 𢥠
Hình thái radical:
⿰,⺖,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép