Bản dịch của từ 悚敬 trong tiếng Việt

悚敬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

悚敬 (Tính từ)

sǒng jìng
01

kính sợ, kính trọng pha lo âu (hơi cổ, nghĩa gần với “恭敬” nhưng có thêm sắc thái sợ/kinh)

犹恭敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悚敬

sǒng

jìng

Các từ liên quan

悚仄
悚企
悚侧
悚切
悚动
敬上爱下
敬业
敬业乐群
悚
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
愯, 𢥠
Hình thái radical:
⿰,⺖,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép