Bản dịch của từ 悛悔 trong tiếng Việt

悛悔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢquanthanh ngang

悛悔 (Động từ)

quān huǐ
01

Hối cải; ăn năn, nhận ra lỗi lầm rồi sửa

悔改;悔悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悛悔

quān

huǐ

Các từ liên quan

悛容
悛心
悛志
悛悛
悛悟
悔不当初
悔之不及
悔之何及
悔之无及
悔之晚矣
悛
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【THUÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép