ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
悛悔
Bảng phân tích âm vị 悛
Quān
Hối cải; ăn năn, nhận ra lỗi lầm rồi sửa
悔改;悔悟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quān
悛
huǐ
悔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép