Bản dịch của từ 悛悛 trong tiếng Việt
悛悛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quān | ㄑㄩㄢ | q | uan | thanh ngang |
悛悛 (Tính từ)
【quān quān】
01
Ăn ở đoan chính, cung kính, tính tình nhu hòa (từ Hán cổ, chỉ vẻ cẩn trọng và đối xử ân cần)
谨厚貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悛悛
quān
悛
Các từ liên quan
悛容
悛心
悛志
悛悔
悛悟
悛惕
悛惧
悛慎
悛戢
悛换
