ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
悛惧
Bảng phân tích âm vị 悛
Quān
Hối cải và sợ hãi; ăn năn lo sợ (hối lỗi kèm theo sợ hậu quả)
悔改畏惧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quān
悛
jù
惧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép