Bản dịch của từ 悛惧 trong tiếng Việt

悛惧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quān

ㄑㄩㄢquanthanh ngang

悛惧 (Động từ)

quān jù
01

Hối cải và sợ hãi; ăn năn lo sợ (hối lỗi kèm theo sợ hậu quả)

悔改畏惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悛惧

quān

Các từ liên quan

悛容
悛心
悛志
悛悔
悛悛
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
悛
Bính âm:
【quān】【ㄑㄩㄢ】【THUÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép