ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
悛换
Bảng phân tích âm vị 悛
Quān
Thay thế; thay thế (thay cái cũ bằng cái mới hoặc trao đổi với nhau)
更换。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quān
悛
huàn
换
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép