Bản dịch của từ 悟悦 trong tiếng Việt
悟悦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
悟悦 (Tính từ)
【wù yuè】
01
Niềm vui đến từ sự hiểu biết; niềm vui và sự nhẹ nhõm đến từ sự hiểu biết hoặc sự giác ngộ (có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ)
因了悟而喜悦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悟悦
wù
悟
yuè
悦
Các từ liên quan
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
- Các biến thể:
- 寤, 忢, 𠵥, 𠼘, 𢛤, 𢤓, 𥄪, 𦤜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悮
勿
趶
阢
晤
誤
䛩
焐
䳱
䦍
溩
熃
悏
㦫
懄
㥠
忤
悜
憞
怲
憴
悱
愵
㥄
烄
俷
栰
胸
䋄
㟔
釕
浾
兛
浽
健
㭨
领悟
感悟
觉悟
体悟
醒悟
顿悟
悟空
悟性
悔悟
大悟
