Bản dịch của từ 悟澈 trong tiếng Việt

悟澈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

悟澈 (Tính từ)

wù chè
01

Ngộ ngộ, thông suốt đến tận cùng; tâm trí sáng tỏ, tự hiểu rõ ràng (tương tự “悟彻”)

见“悟彻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悟澈

chè

Các từ liên quan

悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
澈亮
澈声
澈夜
澈底
澈底澄清
悟
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
寤, 忢, 𠵥, 𠼘, 𢛤, 𢤓, 𥄪, 𦤜
Hình thái radical:
⿰,⺖,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép