Bản dịch của từ 悟能 trong tiếng Việt

悟能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

悟能 (Danh từ)

wù néng
01

Ngộ Năng (tên thật của Bát Giới)

猪八戒的法名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悟能

néng

悟
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
寤, 忢, 𠵥, 𠼘, 𢛤, 𢤓, 𥄪, 𦤜
Hình thái radical:
⿰,⺖,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép