Bản dịch của từ 悟觉 trong tiếng Việt

悟觉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

悟觉 (Động từ)

wù jué
01

Sự giác ngộ, nhận thức sâu sắc; sự tỉnh ngộ về đạo lý hoặc chân lý (Hán-Việt: giác ngộ/giác thức)

1.觉悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tỉnh lại; ngủ tỉnh (từ trạng thái ngủ chuyển sang tỉnh táo)

2.睡醒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悟觉

jué

Các từ liên quan

悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
悟
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
寤, 忢, 𠵥, 𠼘, 𢛤, 𢤓, 𥄪, 𦤜
Hình thái radical:
⿰,⺖,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép