Bản dịch của từ 悟言 trong tiếng Việt

悟言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

悟言 (Danh từ)

wù yán
01

Gặp gỡ trò chuyện, đối thoại (chủ yếu chỉ cuộc gặp mặt để trao đổi nói chuyện); Hán-Việt: '' = '' (nghĩa là gặp).

晤谈,对谈。悟,通“晤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悟言

yán

Các từ liên quan

悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
言三语四
言下
言不二价
言不及义
悟
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
寤, 忢, 𠵥, 𠼘, 𢛤, 𢤓, 𥄪, 𦤜
Hình thái radical:
⿰,⺖,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép