Bản dịch của từ 悟门 trong tiếng Việt
悟门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
悟门 (Danh từ)
【wù mén】
01
Phật giáo: con đường/đường mòn dẫn tới giác ngộ; cái cửa để đạt tới sự nhận thức/giác ngộ (đối lập với “hành môn” — con đường thực hành).
1.佛教语。觉悟的门径。与侧重实践的“行门”相对。
Ví dụ
02
Cánh cửa dẫn đến sự giác ngộ; ‘cửa ngộ’ (cửa để nhập vào chỗ hiểu/giác ngộ)
2.指悟入之门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悟门
wù
悟
mén
门
Các từ liên quan
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
- Các biến thể:
- 寤, 忢, 𠵥, 𠼘, 𢛤, 𢤓, 𥄪, 𦤜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悮
勿
趶
阢
晤
誤
䛩
焐
䳱
䦍
溩
熃
悏
㦫
懄
㥠
忤
悜
憞
怲
憴
悱
愵
㥄
烄
俷
栰
胸
䋄
㟔
釕
浾
兛
浽
健
㭨
领悟
感悟
觉悟
体悟
醒悟
顿悟
悟空
悟性
悔悟
大悟
