Bản dịch của từ 悠婉 trong tiếng Việt

悠婉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠婉 (Tính từ)

yōu wǎn
01

(âm sắc) du dương, mềm mại, uyển chuyển; giai điệu hoặc lời nói nghe êm tai, uốn lượn

悠扬婉转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠婉

yōu

wǎn

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép