Bản dịch của từ 悠悠 trong tiếng Việt

悠悠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠悠 (Tính từ)

yōu yōu
01

Nhiều; đông đúc; tấp nập; um tùm

形容众多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lâu dài; đẵng đẵng; dằng dặc

长久;遥远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An nhàn; thư giãn; thảnh thơi; thư thái; ung dung

安闲;悠闲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠悠

yōu

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
悠奕
悠婉
悠徐
悠忧
悠忽
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép