Bản dịch của từ 悠悠伏枕 trong tiếng Việt

悠悠伏枕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠悠伏枕 (Động từ)

yōu yōu fú zhěn
01

Trằn trọc, trằn trọc lâu ngày (không ngủ được)

悠悠:长久,遥远;伏枕:伏卧在枕头上。长时间在枕头上辗转,不能入睡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠悠伏枕

yōu

yōu

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
伏丑
伏乞
伏事
伏从
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép