Bản dịch của từ 悠摆 trong tiếng Việt

悠摆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠摆 (Động từ)

yōu bǎi
01

Xích đu treo: giống như một con lắc hoặc một vật treo đung đưa qua lại (đu đưa thong thả, lủng lẳng); có thể được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái.

悬空摆动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠摆

yōu

bǎi

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
摆供
摆八卦阵
摆划
摆列
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép