Bản dịch của từ 悠旷 trong tiếng Việt
悠旷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
悠旷 (Tính từ)
【yōu kuàng】
01
Xa xôi, vắng vẻ, rộng rãi (cảm giác xa, thoáng); Hán‑Việt: 悠旷 = 悠(nhàn, xa)+ 旷(quảng, rộng)
遥远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠旷
yōu
悠
kuàng
旷
Các từ liên quan
悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
- Các biến thể:
- 𢚐, 𢟅
- Hình thái radical:
- ⿱,攸,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怮
櫌
優
逌
懮
滺
鄾
羪
妋
㤑
瀀
幽
恙
愨
㤅
慙
憖
怸
怱
悬
忈
懬
惥
㤗
屝
揶
玈
禼
菗
㥏
萣
萈
紸
掝
晧
𠅠
悠久
悠闲
悠悠
悠然
悠哉
悠扬
悠着
悠长
悠游
悠远
