Bản dịch của từ 悠永 trong tiếng Việt

悠永

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠永 (Tính từ)

yōu yǒng
01

Lâu dài, xa xưa; rất lâu trước đây (gợi ý Hán-Việt: “” = thong thả, “” = vĩnh/ lâu dài)

1.久远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh chậm rãi, kéo dài; du dương, trầm bền (gợi cảm giác thong thả và bền lâu)

2.指声音徐缓而持久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠永

yōu

yǒng

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép