Bản dịch của từ 悠然神往 trong tiếng Việt

悠然神往

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠然神往 (Thành ngữ)

yōu rán shén wǎng
01

Thảnh thơi mà hướng tâm

形容心情安详而向往

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠然神往

yōu

rán

shén

wǎng

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
然不
然且
然乃
然信
然则
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
往世
往业
往事
往亡
往人
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép