Bản dịch của từ 悠缅 trong tiếng Việt

悠缅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠缅 (Tính từ)

yōu miǎn
01

Lâu xa; rất xa xưa, khoảng thời gian rất dài (gợi cảm giác xa vời, cổ xưa)

久远;遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠缅

yōu

miǎn

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép