Bản dịch của từ 悠远 trong tiếng Việt

悠远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

悠远 (Tính từ)

yōu yuǎn
01

Xa xôi; xa xăm; cách trở xa xôi; xa thẳm

距离远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xa xưa; lâu đời

离现在时间长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悠远

yōu

yuǎn

Các từ liên quan

悠久
悠优
悠修
悠停
悠哉游哉
远世
远业
远东
远中
悠
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU】
Các biến thể:
𢚐, 𢟅
Hình thái radical:
⿱,攸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép