Bản dịch của từ 悢悢 trong tiếng Việt
悢悢
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
悢悢 (Từ chỉ nơi chốn)
【liàng liàng】
01
Đau buồn; thất vọng; bâng khuâng
悲伤;怅惘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhớ thương; nhớ nhung
眷念
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悢悢
liàng
悢
liàng
悢
