Bản dịch của từ 患子 trong tiếng Việt

患子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

患子 (Danh từ)

huàn zǐ
01

Bệnh nhân; người đang mắc bệnh (Hán Việt: hoạn tử/hoạn tử thường đọc là hoạn nạn nhưng ở đây nghĩa là bệnh nhân)

病人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 患子

huàn

zi

Các từ liên quan

患吏
患咎
患处
患失
患害
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
患
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
𢠶, 𢤒, 𨴮, 𢡙
Hình thái radical:
⿱,串,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép