Bản dịch của từ 患害 trong tiếng Việt

患害

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

患害 (Danh từ)

huàn hài
01

Tai họa, tai ương gây hại lớn cho người hoặc vật.

祸害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 患害

huàn

hài

Các từ liên quan

患吏
患咎
患处
患失
患子
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
患
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
𢠶, 𢤒, 𨴮, 𢡙
Hình thái radical:
⿱,串,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép