Bản dịch của từ 患御 trong tiếng Việt
患御
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
患御 (Động từ)
【huàn yù】
01
Sợ phải nhập ngũ; e ngại đi lính
谓害怕服兵役。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 患御
huàn
患
yù
御
Các từ liên quan
患吏
患咎
患处
患失
患子
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
- Các biến thể:
- 𢠶, 𢤒, 𨴮, 𢡙
- Hình thái radical:
- ⿱,串,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梙
䀓
攌
逭
肒
烉
奐
𠄔
唤
鯇
涣
痪
您
憠
戆
憼
怨
㦟
恐
悬
懣
㥹
懿
㥶
娶
猪
舴
𠋹
匓
曽
梫
卾
䒋
崝
舻
𠚗
患者
隐患
患有
罹患
患病
患难
忧患
病患
水患
祸患
