Bản dịch của từ 患忧 trong tiếng Việt

患忧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

患忧 (Danh từ)

huàn yōu
01

Nỗi lo âu, mối ưu phiền; tình trạng phiền muộn vì nguy cơ (Hán Việt: hoạn ưu/hoạn = tai họa, ưu = lo âu)

忧患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 患忧

huàn

yōu

Các từ liên quan

患吏
患咎
患处
患失
患子
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
患
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
𢠶, 𢤒, 𨴮, 𢡙
Hình thái radical:
⿱,串,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép