Bản dịch của từ 悤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥˉN/AN/AN/A

(Tính từ)

cōng
01

Vội vàng, hấp tấp (như tiếng tim đập thình thịch khi lo lắng)

急遽;急速。也作“怱”。《説文•囱部》:“悤,多遽悤悤也。”《正字通•心部》:“悤,隸作怱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

悤
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥˉ】【TUNG】
Các biến thể:
匆, 囪, 忩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノフ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép