Bản dịch của từ 悦人耳目 trong tiếng Việt

悦人耳目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

悦人耳目 (Tính từ)

yuè rén ěr mù
01

Làm cho người ta thấy vui mắt, nghe vui tai; dễ chịu, gây ấn tượng tích cực (gợi cảm giác vui vẻ khi nhìn hoặc nghe)

悦:高兴。使人看了、听了感到快乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悦人耳目

yuè

rén

ěr

Các từ liên quan

悦义
悦乐
悦人
悦伏
悦使
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
悦
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
悅, 恱
Hình thái radical:
⿰,⺖,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép