Bản dịch của từ 悦怿 trong tiếng Việt
悦怿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
悦怿 (Tính từ)
【yuè yì】
01
Vui vẻ, khoan khoái; lòng vui mừng (Hán-Việt: duyệt dịch/diệt?)
1.欢乐;愉快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Láng mịn, sáng sủa, dễ nhìn (rạng rỡ, làm đẹp mắt)
2.谓光润悦目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悦怿
yuè
悦
yì
怿
Các từ liên quan
悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
怿怿
怿悦
怿气
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 悅, 恱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚎
嬳
䠯
閲
䤦
乐
岳
䆢
說
䋤
鉞
黦
愷
㦪
戂
懏
悧
㦬
㤯
㦖
㦢
㥾
慄
恪
䎡
涄
秩
唉
挾
翆
涗
陼
畘
㫬
䇚
栒
喜悦
取悦
愉悦
悦耳
悦目
不悦
孙悦
悦纳
悦色
怡悦
